XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 12/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
12
|
35
|
07
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
249
|
399
|
040
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
1295
6808
2651
|
0179
7086
9641
|
9121
9111
8604
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
6560
|
5190
|
8286
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
|
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
|
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
51462
68841
|
32140
44707
|
97255
73968
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
70088
|
01781
|
86207
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
01618
|
63550
|
66744
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
965406
|
941284
|
677688
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 06, 08 | 07 | 03, 04, 07(2) | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 18, 19 | 10 | 11, 13 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 21 | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 35 | |||||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 44, 49 | 40, 41, 42 | 40, 42, 44, 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 54, 56 | 50, 56 | 55 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 68 | 66, 68, 69 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 77, 79 | |||||||||||||||||||||||||
| 8 | 88 | 81, 83, 84, 86, 87 | 86, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 95 | 90, 99 | 99 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 05/01/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
26
|
19
|
31
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
666
|
036
|
167
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5655
4074
1888
|
4755
6251
8451
|
0118
6606
3526
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4656
|
6380
|
4902
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
|
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
|
37310
33008
09632
25717
69844
84382
42460
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
45422
38044
|
01587
83250
|
67897
39213
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
39403
|
10523
|
28162
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
31660
|
23430
|
14191
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
823878
|
247563
|
734535
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 03, 04 | 04, 06, 08 | 02, 06, 08 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 19 | 10, 13, 17, 18 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 26 | 23 | 26 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 30, 36, 39 | 31, 32, 35 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44, 48 | 44 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 55, 56 | 50, 51(2), 55 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60(2), 66 | 63, 67 | 60, 62, 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 78 | |||||||||||||||||||||||||
| 8 | 86, 88 | 80, 85, 87 | 82 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 93 | 95 | 91, 97 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 2 / XSMN 29/12/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
44
|
01
|
38
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
677
|
518
|
454
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2342
9920
7476
|
4983
7939
2426
|
1172
9727
5243
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
0822
|
9054
|
6649
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
54188
27085
41946
56311
68045
08430
63757
|
75244
62248
94134
04890
86411
42084
63089
|
89670
32619
86311
55215
57377
54809
83101
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
66419
95178
|
29273
75912
|
03343
86830
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
63558
|
64912
|
90947
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
00385
|
53599
|
00930
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
956196
|
151213
|
852037
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 2 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 01, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 19 | 11, 12(2), 13, 18 | 11, 15, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 22 | 26 | 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 34, 39 | 30(2), 37, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44, 45, 46 | 44, 48 | 43(2), 47, 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 57, 58 | 54 | 54 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | ||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 76, 77, 78 | 73 | 70, 72, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85(2), 88 | 83, 84, 89 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 96 | 90, 99 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang xsmb24.com